khoan đãi

  1. () Treat kindly (the prisoners for war...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khoan đãi"

khoan đãi
Nhà vua ra lệnh khoan đãi tù binh, cấp cho họ lương thực và thuốc men.